TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

journalier

/ʒuʁ.na.lje/ giọng máy của trình duyệt

journalier nghĩa là hàng ngày, công nhật, người làm công nhật.

Nghĩa của journalier

Tính từ

  1. Hàng ngày.
    • Les besoins journaliersnhững nhu cầu hàng ngày
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Công nhật.
    • Ouvrier journalierthợ làm công nhật
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Hằng ngày thay đổi, thất thường.
    • Humeur journalièretính khí thất thường

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm công nhật.

Dạng từ của journalier

Số nhiềujournaliers
Giống cáijournalière /ʒuʁ.na.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềujournalières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ daily, every day; uncertain, ephemerous, precarious
  • Danh từ a journeyman, laborer employed on a daily basis

Câu hỏi thường gặp

journalier nghĩa là gì?

journalier (tính từ, danh từ) nghĩa là hàng ngày, công nhật, người làm công nhật.

journalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của journalier (giọng Pháp chuẩn): /ʒuʁ.na.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.