journée
journée nghĩa là ngày, ngày công.
Nghĩa của journée
Danh từ · giống cái
- Ngày.
- Ngày công.
- Ngày đường.
- Snh cuộc đời.
- Ses journées déclinentcuộc đời ông ta tàn dần
- Khoa đo lường, sử học Như journal 4.
Dạng từ của journée
Đi với mạo từ: une journée · la journée
| Số nhiều | journées |
Họ từ của journée
Câu ví dụ với journée
- Passe une bonne journée. Xin chúc một ngày tốt lành.Tatoeba #336902
- Sa tante s'occupe de son chien pendant la journée. Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.Tatoeba #952571
- Est-ce que tu vas juste rester là debout toute la journée ? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?Tatoeba #3925
- Il a plu beaucoup toute la journée. Trời mưa to suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14002
- Allez-vous juste rester planté là toute la journée ? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558669
- J'ai dormi toute la journée. Tôi đã ngủ cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4403971
- J'ai cherché mes clés toute la journée. Tôi đã tìm kiếm chùm chìa khoá của tôi cả ngày nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5389582
- On dirait que la journée va être longue. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8305687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ day; daytime
Câu hỏi thường gặp
journée nghĩa là gì?
journée (danh từ) nghĩa là ngày, ngày công.
journée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của journée (giọng Pháp chuẩn): /ʒuʁ.ne/.
journée là giống đực hay giống cái?
journée là danh từ giống cái (dùng với une, la).