TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuitée

danh từ giống cái (f)
/nɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

nuitée nghĩa là đêm ngủ trọ, đêm.

Nghĩa của nuitée

Danh từ · giống cái

  1. Đêm ngủ trọ (ở khách sạn).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ (khoảng thời gian một) đêm.
    • à nuitée(tiếng địa phương) suốt đêm

Dạng từ của nuitée

Đi với mạo từ: une nuitée · la nuitée

Số nhiềunuitées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nuitée

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night (night spent at a hotel); night shift

Câu hỏi thường gặp

nuitée nghĩa là gì?

nuitée (danh từ) nghĩa là đêm ngủ trọ, đêm.

nuitée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuitée (giọng Pháp chuẩn): /nɥi.te/.

nuitée là giống đực hay giống cái?

nuitée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.