TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nul

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nyl/ giọng máy của trình duyệt

nul nghĩa là không, không ai.

Nghĩa của nul

Hạn định từ

  1. Không. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Nul n'est prophète en son pays.Bụt chùa nhà không thiêng.
    • Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire.Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.

Đại từ

  1. Không ai. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Nul ne peut fuir son destin.Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình.
    • Nul n'est parfait.Không ai hoàn hảo cả.

Dạng từ của nul

Giống cáinulle
Giống cái số nhiềunulles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nul

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với nul

  • Nul n'est prophète en son pays. Bụt chùa nhà không thiêng.Tatoeba #612939
  • Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire. Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.Tatoeba #3331560
  • Nul ne peut fuir son destin. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8291684
  • Il est vraiment nul en maths. Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12418554
  • Nul n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611102
  • Ce film est nul. Bộ phim này dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105680
  • Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8564714
  • Il est apparu de nulle part. Anh ấy bỗng dưng xuất hiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ no, none; nil, zero
  • Tính từ of poor quality, lousy, rubbish; lame
  • Danh từ a completely unskilled person; a draw
  • Đại từ no one, nobody

Câu hỏi thường gặp

nul nghĩa là gì?

nul (hạn định từ, đại từ) nghĩa là không, không ai.

nul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nul (giọng Pháp chuẩn): /nyl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.