nul
nul nghĩa là không, không ai.
Nghĩa của nul
Hạn định từ
- Không. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Nul n'est prophète en son pays.Bụt chùa nhà không thiêng.
- Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire.Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.
Đại từ
- Không ai. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Nul ne peut fuir son destin.Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình.
- Nul n'est parfait.Không ai hoàn hảo cả.
Dạng từ của nul
| Giống cái | nulle |
| Giống cái số nhiều | nulles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nul
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với nul
- Nul n'est prophète en son pays. Bụt chùa nhà không thiêng.Tatoeba #612939
- Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire. Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.Tatoeba #3331560
- Nul ne peut fuir son destin. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8291684
- Il est vraiment nul en maths. Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12418554
- Nul n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611102
- Ce film est nul. Bộ phim này dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105680
- Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8564714
- Il est apparu de nulle part. Anh ấy bỗng dưng xuất hiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ no, none; nil, zero
- Tính từ of poor quality, lousy, rubbish; lame
- Danh từ a completely unskilled person; a draw
- Đại từ no one, nobody
Câu hỏi thường gặp
nul nghĩa là gì?
nul (hạn định từ, đại từ) nghĩa là không, không ai.
nul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nul (giọng Pháp chuẩn): /nyl/.