TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personne

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sɔn/ giọng máy của trình duyệt

personne nghĩa là người, cá nhân, bản thân, con người.

Nghĩa của personne

Danh từ · giống cái

  1. Người; cá nhân.
    • Inviter trois personnesmời ba người
  2. Bản thân, con người.
    • La personne et l'œuvre d'un écrivaincon người và tác phẩm của một nhà văn
  3. Thân hình.
    • Être bien fait de sa personnecó thân hình cân xứng
  4. Ngôn ngữ học Ngôi.
    • Première personnengôi thứ nhất

Đại từ

  1. Ai, không ai. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je ne le dirai jamais à personne.Tôi sẽ không nói điều này cho ai cả.
    • Personne ne me connaît autant que toi.Không ai hiểu tôi bằng bạn.

Dạng từ của personne

Đi với mạo từ: une personne · la personne

Số nhiềupersonnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personne

Đồng nghĩa

Họ từ của personne

Cụm từ, thành ngữ với personne

  • en personne — đích thân; hiện thân
    • Venir en personneđích thân đến
    • L'avarice en personnehiện thân của tính biển lận
  • être bonne personne — hiền hậu; dễ dãi
  • être content de sa personne — tự mãn
  • grande personne — người lớn
  • jeune personne — thiếu nữ
  • jolie personne — người đàn bà xinh
  • payer de sa personne — xem payer
  • répondre de la personne de quelqu'un — bảo lãnh cho ai; chịu trách nhiệm về ai
  • sans acception de personnes — xem acception
  • s'assurer de la personne de quelqu'un — (từ cũ, nghĩa cũ) bắt giam ai

Câu ví dụ với personne

  • Je ne le dirai jamais à personne. Tôi sẽ không nói điều này cho ai cả.Tatoeba #385846
  • Personne ne me connaît autant que toi. Không ai hiểu tôi bằng bạn.Tatoeba #2101427
  • C'est une personne très sérieuse. Đó là một con người rất nghiêm túc.Tatoeba #131246
  • C'est une personne très égoïste. Anh ta là một con người rất ích kỷ.Tatoeba #131273
  • Dans un premier temps personne ne me crut. Thoạt đầu không ai tin tôi.Tatoeba #337366
  • Personne ne savait où elle était. Không ai biết cô ấy ở đâu.Tatoeba #575169
  • Personne ne sait où il habite. Chẳng ai biết anh ta ở đâu.Tatoeba #626121
  • J'ai parlé mais personne n'a écouté. Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.Tatoeba #9951558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person; person
  • Đại từ no one, nobody; anyone

Câu hỏi thường gặp

personne nghĩa là gì?

personne (danh từ, đại từ) nghĩa là người, cá nhân, bản thân, con người.

personne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personne (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔn/.

personne là giống đực hay giống cái?

personne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.