TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personnalité

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sɔ.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

personnalité nghĩa là nhân cách, nhân phẩm, cá tính.

Nghĩa của personnalité

Danh từ · giống cái

  1. Nhân cách, nhân phẩm.
    • Respecter la personnalité humainetôn trọng nhân phẩm con người
  2. Cá tính.
    • Affirmer sa personnalitékhẳng định cá tính của mình
  3. Nhân vật (quan trọng); nhân sĩ.
    • Les personnalités de la villenhững nhân vật quan trọng trong thành phố
  4. Luật học, pháp lý Tư cách pháp nhân.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Lời ám chỉ; lời châm chọc.

Dạng từ của personnalité

Đi với mạo từ: une personnalité · la personnalité

Số nhiềupersonnalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personnalité

Trái nghĩa

Họ từ của personnalité

Câu ví dụ với personnalité

  • Il a une double personnalité. Anh ấy có hai nhân cách.Tatoeba #133069
  • J'ai acheté un sauf-conduit pour personnalité. Tôi đã mua một vé VIP. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1911565
  • Elle a une forte personnalité. Cô ta có cá tính mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134277
  • Elle a une merveilleuse personnalité. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822558
  • Il a une personnalité agaçante. Anh ấy có tính cách khó chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10130584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personality, character (set of non-physical psychological and social qualities that make one person distinct from another); personality (celebrity, especially one with a strong media presence); personal attack

Câu hỏi thường gặp

personnalité nghĩa là gì?

personnalité (danh từ) nghĩa là nhân cách, nhân phẩm, cá tính.

personnalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personnalité (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.na.li.te/.

personnalité là giống đực hay giống cái?

personnalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.