impersonnalité
impersonnalité nghĩa là tính khách quan, tính không ngôi.
Nghĩa của impersonnalité
Danh từ · giống cái
- Tính khách quan.
- Ngôn ngữ học Tính không ngôi.
Dạng từ của impersonnalité
Đi với mạo từ: une impersonnalité · l'impersonnalité
| Số nhiều | impersonnalités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impersonnalité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impersonality
Câu hỏi thường gặp
impersonnalité nghĩa là gì?
impersonnalité (danh từ) nghĩa là tính khách quan, tính không ngôi.
impersonnalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impersonnalité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.sɔ.na.li.te/.
impersonnalité là giống đực hay giống cái?
impersonnalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).