TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imperméable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɛʁ.me.abl/ giọng máy của trình duyệt

imperméable nghĩa là không thấm, không tiếp thu, không thấu, áo đi mưa.

Nghĩa của imperméable

Tính từ

  1. Không thấm (nước).
    • Manteau imperméableáo khoác không thấm nước
  2. Nghĩa bóng Không tiếp thu, không thấu.

Danh từ · giống đực

  1. Áo đi mưa.
    • Acheter un imperméablemua một áo đi mưa

Dạng từ của imperméable

Số nhiềuimperméables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperméable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ waterproof
  • Danh từ raincoat

Câu hỏi thường gặp

imperméable nghĩa là gì?

imperméable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thấm, không tiếp thu, không thấu, áo đi mưa.

imperméable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperméable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.me.abl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.