imperméable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɛʁ.me.abl/ giọng máy của trình duyệt
imperméable nghĩa là không thấm, không tiếp thu, không thấu, áo đi mưa.
Nghĩa của imperméable
Tính từ
- Không thấm (nước).
- Manteau imperméableáo khoác không thấm nước
- Nghĩa bóng Không tiếp thu, không thấu.
Danh từ · giống đực
- Áo đi mưa.
- Acheter un imperméablemua một áo đi mưa
Dạng từ của imperméable
| Số nhiều | imperméables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperméable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ waterproof
- Danh từ raincoat
Câu hỏi thường gặp
imperméable nghĩa là gì?
imperméable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thấm, không tiếp thu, không thấu, áo đi mưa.
imperméable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imperméable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.me.abl/.