imper
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
imper nghĩa là áo đi mưa.
Nghĩa của imper
Danh từ · giống đực
- Thân mật (viết tắt của imperméable) áo đi mưa.
Dạng từ của imper
Đi với mạo từ: un imper · l'imper
| Số nhiều | impers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raincoat (waterproof coat)
Câu hỏi thường gặp
imper nghĩa là gì?
imper (danh từ) nghĩa là áo đi mưa.
imper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imper (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ/.
imper là giống đực hay giống cái?
imper là danh từ giống đực (dùng với un, le).