TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imperceptibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃pɛʁsɛptibilite/ giọng máy của trình duyệt

imperceptibilité nghĩa là Tính không thể nhận thấy, tính không thể cảm thấy.

Nghĩa của imperceptibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể nhận thấy, tính không thể cảm thấy.

Dạng từ của imperceptibilité

Đi với mạo từ: une imperceptibilité · l'imperceptibilité

Số nhiềuimperceptibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperceptibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imperceptibility

Câu hỏi thường gặp

imperceptibilité nghĩa là gì?

imperceptibilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể nhận thấy, tính không thể cảm thấy.

imperceptibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperceptibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃pɛʁsɛptibilite/.

imperceptibilité là giống đực hay giống cái?

imperceptibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.