TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perceptibilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

perceptibilité nghĩa là khả năng thu nhận.

Nghĩa của perceptibilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng thu nhận.

Dạng từ của perceptibilité

Đi với mạo từ: une perceptibilité · la perceptibilité

Số nhiềuperceptibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perceptibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perceptibility

Câu hỏi thường gặp

perceptibilité nghĩa là gì?

perceptibilité (danh từ) nghĩa là khả năng thu nhận.

perceptibilité là giống đực hay giống cái?

perceptibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.