percepteur
/pɛʁ.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
percepteur nghĩa là thu, thu nhận, người thu thuế, người thu tiền phạt.
Nghĩa của percepteur
Tính từ
- Tâm lý học Thu, thu nhận.
- Organes percepteurs des sensationscơ quan thu cảm giác
Danh từ · giống đực
- Người thu thuế, người thu tiền phạt.
Dạng từ của percepteur
| Số nhiều | percepteurs |
| Giống cái | perceptrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax collector
Câu hỏi thường gặp
percepteur nghĩa là gì?
percepteur (tính từ, danh từ) nghĩa là thu, thu nhận, người thu thuế, người thu tiền phạt.
percepteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của percepteur (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɛp.tœʁ/.