TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percepteur

/pɛʁ.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

percepteur nghĩa là thu, thu nhận, người thu thuế, người thu tiền phạt.

Nghĩa của percepteur

Tính từ

  1. Tâm lý học Thu, thu nhận.
    • Organes percepteurs des sensationscơ quan thu cảm giác

Danh từ · giống đực

  1. Người thu thuế, người thu tiền phạt.

Dạng từ của percepteur

Số nhiềupercepteurs
Giống cáiperceptrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax collector

Câu hỏi thường gặp

percepteur nghĩa là gì?

percepteur (tính từ, danh từ) nghĩa là thu, thu nhận, người thu thuế, người thu tiền phạt.

percepteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percepteur (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɛp.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.