percement
danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
percement nghĩa là sự mở lối.
Nghĩa của percement
Danh từ · giống đực
- Sự mở lối.
- Percement d'un passagesự mở một lối đi
Dạng từ của percement
Đi với mạo từ: un percement · le percement
| Số nhiều | percements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piercing, boring, punching
Câu hỏi thường gặp
percement nghĩa là gì?
percement (danh từ) nghĩa là sự mở lối.
percement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của percement (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sə.mɑ̃/.
percement là giống đực hay giống cái?
percement là danh từ giống đực (dùng với un, le).