TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percement

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

percement nghĩa là sự mở lối.

Nghĩa của percement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mở lối.
    • Percement d'un passagesự mở một lối đi

Dạng từ của percement

Đi với mạo từ: un percement · le percement

Số nhiềupercements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piercing, boring, punching

Câu hỏi thường gặp

percement nghĩa là gì?

percement (danh từ) nghĩa là sự mở lối.

percement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percement (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sə.mɑ̃/.

percement là giống đực hay giống cái?

percement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.