TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imperméabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɛʁ.me.a.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

imperméabilité nghĩa là tính không thấm nước.

Nghĩa của imperméabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thấm nước.
    • L'imperméabilité d'un soltính không thấm nước của một thứ đất

Dạng từ của imperméabilité

Đi với mạo từ: une imperméabilité · l'imperméabilité

Số nhiềuimperméabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperméabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impermeability

Câu hỏi thường gặp

imperméabilité nghĩa là gì?

imperméabilité (danh từ) nghĩa là tính không thấm nước.

imperméabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperméabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.me.a.bi.li.te/.

imperméabilité là giống đực hay giống cái?

imperméabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.