TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perméabilité

danh từ giống cái (f)
/pɛʁmeabilite/ giọng máy của trình duyệt

perméabilité nghĩa là tính thấm, độ thấm, khả năng tiếp nhận, khả năng tiếp thu.

Nghĩa của perméabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính thấm; độ thấm.
    • Perméabilité du soltính thấm của đất
    • Perméabilité sélectivetính thấm chọn lọc
    • Perméabilité magnétiqueđộ thấm từ
  2. Nghĩa bóng Khả năng tiếp nhận, khả năng tiếp thu.

Dạng từ của perméabilité

Đi với mạo từ: une perméabilité · la perméabilité

Số nhiềuperméabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perméabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permeability

Câu hỏi thường gặp

perméabilité nghĩa là gì?

perméabilité (danh từ) nghĩa là tính thấm, độ thấm, khả năng tiếp nhận, khả năng tiếp thu.

perméabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perméabilité (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁmeabilite/.

perméabilité là giống đực hay giống cái?

perméabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.