personnalisme
danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.sɔ.na.lizm/ giọng máy của trình duyệt
personnalisme nghĩa là chủ nghĩa nhân cách.
Nghĩa của personnalisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Chủ nghĩa nhân cách.
Dạng từ của personnalisme
Đi với mạo từ: un personnalisme · le personnalisme
| Số nhiều | personnalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personalism; egoism
Câu hỏi thường gặp
personnalisme nghĩa là gì?
personnalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nhân cách.
personnalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của personnalisme (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.na.lizm/.
personnalisme là giống đực hay giống cái?
personnalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).