TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personnalisme

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.sɔ.na.lizm/ giọng máy của trình duyệt

personnalisme nghĩa là chủ nghĩa nhân cách.

Nghĩa của personnalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Chủ nghĩa nhân cách.

Dạng từ của personnalisme

Đi với mạo từ: un personnalisme · le personnalisme

Số nhiềupersonnalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personalism; egoism

Câu hỏi thường gặp

personnalisme nghĩa là gì?

personnalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nhân cách.

personnalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personnalisme (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.na.lizm/.

personnalisme là giống đực hay giống cái?

personnalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.