personnage
personnage nghĩa là nhân vật, con người.
Nghĩa của personnage
Danh từ · giống đực
- Nhân vật.
- Un personnage influentmột nhân vật có thế lực
- Personnage de théâtrenhân vật sân khấu
- Con người.
- Un drôle de personnagemột con người kỳ quặc
- Người.
- Les personnages d'un tableaunhững người trong một bức tranh
Dạng từ của personnage
Đi với mạo từ: un personnage · le personnage
| Số nhiều | personnages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personnage
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với personnage
- Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?Tatoeba #1716933
- Le Père Noël est un personnage fictif. Ông già Noel là nhân vật hư cấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493658
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ character (in a play, program, film); person
Câu hỏi thường gặp
personnage nghĩa là gì?
personnage (danh từ) nghĩa là nhân vật, con người.
personnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của personnage (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.naʒ/.
personnage là giống đực hay giống cái?
personnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).