TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personnage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

personnage nghĩa là nhân vật, con người.

Nghĩa của personnage

Danh từ · giống đực

  1. Nhân vật.
    • Un personnage influentmột nhân vật có thế lực
    • Personnage de théâtrenhân vật sân khấu
  2. Con người.
    • Un drôle de personnagemột con người kỳ quặc
  3. Người.
    • Les personnages d'un tableaunhững người trong một bức tranh

Dạng từ của personnage

Đi với mạo từ: un personnage · le personnage

Số nhiềupersonnages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personnage

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với personnage

  • Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?Tatoeba #1716933
  • Le Père Noël est un personnage fictif. Ông già Noel là nhân vật hư cấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493658

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ character (in a play, program, film); person

Câu hỏi thường gặp

personnage nghĩa là gì?

personnage (danh từ) nghĩa là nhân vật, con người.

personnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personnage (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.naʒ/.

personnage là giống đực hay giống cái?

personnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.