TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personnalisation

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.sɔ.na.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

personnalisation nghĩa là sự cá thể hóa.

Nghĩa của personnalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cá thể hóa.

Dạng từ của personnalisation

Đi với mạo từ: une personnalisation · la personnalisation

Số nhiềupersonnalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ customization, personalization

Câu hỏi thường gặp

personnalisation nghĩa là gì?

personnalisation (danh từ) nghĩa là sự cá thể hóa.

personnalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personnalisation (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.na.li.za.sjɔ̃/.

personnalisation là giống đực hay giống cái?

personnalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.