personnalisation
personnalisation nghĩa là sự cá thể hóa.
Nghĩa của personnalisation
Danh từ · giống cái
- Sự cá thể hóa.
Dạng từ của personnalisation
Đi với mạo từ: une personnalisation · la personnalisation
| Số nhiều | personnalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ customization, personalization
Câu hỏi thường gặp
personnalisation nghĩa là gì?
personnalisation (danh từ) nghĩa là sự cá thể hóa.
personnalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của personnalisation (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.na.li.za.sjɔ̃/.
personnalisation là giống đực hay giống cái?
personnalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).