TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joute

danh từ giống cái (f)
/ʒut/ giọng máy của trình duyệt

joute nghĩa là cuộc đấu, cuộc đua tranh.

Nghĩa của joute

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cuộc đấu, cuộc đua tranh.
    • Joute d'espritcuộc đấu trí
  2. Sử học Cuộc cưỡi ngựa đấu giáo.

Dạng từ của joute

Đi với mạo từ: une joute · la joute

Số nhiềujoutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joust; contest; debate

Câu hỏi thường gặp

joute nghĩa là gì?

joute (danh từ) nghĩa là cuộc đấu, cuộc đua tranh.

joute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joute (giọng Pháp chuẩn): /ʒut/.

joute là giống đực hay giống cái?

joute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.