joute
danh từ giống cái (f)
/ʒut/ giọng máy của trình duyệt
joute nghĩa là cuộc đấu, cuộc đua tranh.
Nghĩa của joute
Danh từ · giống cái
- Văn học Cuộc đấu, cuộc đua tranh.
- Joute d'espritcuộc đấu trí
- Sử học Cuộc cưỡi ngựa đấu giáo.
Dạng từ của joute
Đi với mạo từ: une joute · la joute
| Số nhiều | joutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joust; contest; debate
Câu hỏi thường gặp
joute nghĩa là gì?
joute (danh từ) nghĩa là cuộc đấu, cuộc đua tranh.
joute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joute (giọng Pháp chuẩn): /ʒut/.
joute là giống đực hay giống cái?
joute là danh từ giống cái (dùng với une, la).