TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jouter

/ʒu.te/ giọng máy của trình duyệt

jouter nghĩa là đấu, đua tranh, cưỡi ngựa đấu giáo.

Nghĩa của jouter

Nội động từ

  1. Văn học Đấu, đua tranh.
  2. Sử học Cưỡi ngựa đấu giáo.

Chia động từ jouter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: joutéHiện tại phân từ: joutant

Hiện tại présent

  • je joute
  • tu joutes
  • il/elle joute
  • nous joutons
  • vous joutez
  • ils/elles joutent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai jouté
  • tu as jouté
  • il/elle a jouté
  • nous avons jouté
  • vous avez jouté
  • ils/elles ont jouté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je joutais
  • tu joutais
  • il/elle joutait
  • nous joutions
  • vous joutiez
  • ils/elles joutaient

Tương lai đơn futur simple

  • je jouterai
  • tu jouteras
  • il/elle joutera
  • nous jouterons
  • vous jouterez
  • ils/elles jouteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je jouterais
  • tu jouterais
  • il/elle jouterait
  • nous jouterions
  • vous jouteriez
  • ils/elles jouteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je joute
  • que tu joutes
  • qu'il/elle joute
  • que nous joutions
  • que vous joutiez
  • qu'ils/elles joutent

Quá khứ đơn passé simple

  • je joutai
  • tu joutas
  • il/elle jouta
  • nous joutâmes
  • vous joutâtes
  • ils/elles joutèrent

Mệnh lệnh impératif

  • joute (tu)
  • joutons (nous)
  • joutez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to joust (participate in jousting)

Câu hỏi thường gặp

jouter nghĩa là gì?

jouter (nội động từ) nghĩa là đấu, đua tranh, cưỡi ngựa đấu giáo.

jouter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jouter (giọng Pháp chuẩn): /ʒu.te/.

Chia động từ jouter ở thì hiện tại thế nào?

je joute, tu joutes, il/elle joute, nous joutons, vous joutez, ils/elles joutent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.