TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pratiquant

/pʁa.ti.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pratiquant nghĩa là lễ bái, người đi bái lễ.

Nghĩa của pratiquant

Tính từ

  1. Tôn giáo Lễ bái.
    • Croyant mais peu pratiquantcó tín ngưỡng nhưng ít đi lễ bái

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người đi bái lễ.

Dạng từ của pratiquant

Số nhiềupratiquants
Giống cáipratiquante /pʁa.ti.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềupratiquantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ churchgoing
  • Danh từ churchgoer; a regular practiser of any religion

Câu hỏi thường gặp

pratiquant nghĩa là gì?

pratiquant (tính từ, danh từ) nghĩa là lễ bái, người đi bái lễ.

pratiquant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pratiquant (giọng Pháp chuẩn): /pʁa.ti.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.