TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expérimenté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

expérimenté nghĩa là có kinh nghiệm, từng trải.

Nghĩa của expérimenté

Tính từ

  1. Có kinh nghiệm, từng trải
    • Vieillard expérimentécụ già có kinh nghiệm

Dạng từ của expérimenté

Số nhiềuexpérimentés
Giống cáiexpérimentée
Giống cái số nhiềuexpérimentées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expérimenté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ experienced, having experience

Câu hỏi thường gặp

expérimenté nghĩa là gì?

expérimenté (tính từ) nghĩa là có kinh nghiệm, từng trải.

expérimenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expérimenté (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.