expérimenté
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
expérimenté nghĩa là có kinh nghiệm, từng trải.
Nghĩa của expérimenté
Tính từ
- Có kinh nghiệm, từng trải
- Vieillard expérimentécụ già có kinh nghiệm
Dạng từ của expérimenté
| Số nhiều | expérimentés |
| Giống cái | expérimentée |
| Giống cái số nhiều | expérimentées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expérimenté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ experienced, having experience
Câu hỏi thường gặp
expérimenté nghĩa là gì?
expérimenté (tính từ) nghĩa là có kinh nghiệm, từng trải.
expérimenté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expérimenté (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/.