TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apprenti

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

apprenti nghĩa là người học nghề, người học việc.

Nghĩa của apprenti

Danh từ · cả hai giống

  1. Người học nghề, người học việc.
    • Un apprenti maçonngười học nghề thợ hồ, người phụ hồ
    • Pour les affaires, je ne suis qu'un apprentivề việc làm ăn, tôi chỉ là người mới vào nghề

Dạng từ của apprenti

Số nhiềuapprentis
Giống cáiapprentie
Giống cái số nhiềuapprenties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apprenti

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apprentice, trainee

Câu hỏi thường gặp

apprenti nghĩa là gì?

apprenti (danh từ) nghĩa là người học nghề, người học việc.

apprenti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apprenti (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɑ̃.ti/.

apprenti là giống đực hay giống cái?

apprenti là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.