apprenti
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt
apprenti nghĩa là người học nghề, người học việc.
Nghĩa của apprenti
Danh từ · cả hai giống
- Người học nghề, người học việc.
- Un apprenti maçonngười học nghề thợ hồ, người phụ hồ
- Pour les affaires, je ne suis qu'un apprentivề việc làm ăn, tôi chỉ là người mới vào nghề
Dạng từ của apprenti
| Số nhiều | apprentis |
| Giống cái | apprentie |
| Giống cái số nhiều | apprenties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apprenti
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apprentice, trainee
Câu hỏi thường gặp
apprenti nghĩa là gì?
apprenti (danh từ) nghĩa là người học nghề, người học việc.
apprenti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apprenti (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɑ̃.ti/.
apprenti là giống đực hay giống cái?
apprenti là danh từ cả hai giống.