TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patron

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

patron nghĩa là chủ, thánh quan thầy, thánh bổn mệnh.

Nghĩa của patron

Danh từ · giống đực

  1. Chủ.
    • Patron d'un caféchủ tiệm cà phê
    • La bonne a la confiance de ses patronschị giúp việc được lòng chủ
    • Rapports entre patron et ouvriermối quan hệ chủ thợ
  2. Thánh quan thầy, thánh bổn mệnh, thánh bản mệnh; thánh bảo hộ, thánh bảo trợ (cho một nghề, một thành phố...).
  3. Thầy chỉ đạo.
    • Les internes et leur patroncác sinh viên y khoa nội trú và thầy chỉ đạo của họ
    • Patron de thèsethầy chỉ đạo luận án
  4. Thuyền trưởng (thuyền đánh cá).
  5. Sử học Người bảo nô (cổ La Mã).
  6. Mẫu cắt (quần áo).
  7. Mẫu tô (mẫu thủng để tô màu).

Dạng từ của patron

Đi với mạo từ: un patron · le patron

Số nhiềupatrons
Giống cáipatronne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patron

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của patron

Câu ví dụ với patron

  • Vous êtes toujours en désaccord avec votre patron. Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428145
  • Il inspira profondément avant d'entrer dans le bureau de son patron. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3499058
  • C'était assez couillu de ta part de tenir ainsi tête au patron. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931576
  • C'était plutôt gonflé de ta part de tenir tête au patron comme ça. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10305647
  • Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a boss, employer,; a head of a group of people, a department, a location, etc.; a member of the upper classes who offered aid and protection to those lesser than them; a protector

Câu hỏi thường gặp

patron nghĩa là gì?

patron (danh từ) nghĩa là chủ, thánh quan thầy, thánh bổn mệnh.

patron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patron (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁɔ̃/.

patron là giống đực hay giống cái?

patron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.