TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patronage

danh từ giống đực (m)
/pa.tʁɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

patronage nghĩa là sự bảo trợ, hội bảo trợ.

Nghĩa của patronage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bảo trợ.
    • Sous la patronage dedưới quyền bảo trợ của
  2. Hội bảo trợ; trụ sở hội bảo trợ.
    • Patronages scolaireshội bảo trợ nhà trường
    • Le petit va au patronage tous les jeudisthứ năm nào chú bé cũng đến trụ sở hội bảo trợ

Dạng từ của patronage

Đi với mạo từ: un patronage · le patronage

Số nhiềupatronages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Patronage

Câu hỏi thường gặp

patronage nghĩa là gì?

patronage (danh từ) nghĩa là sự bảo trợ, hội bảo trợ.

patronage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patronage (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁɔ.naʒ/.

patronage là giống đực hay giống cái?

patronage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.