TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patronal

/pat.ʁɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

patronal nghĩa là quyền chủ, chức bảo nô, chế độ bảo nô.

Nghĩa của patronal

Tính từ

  1. xem patron — Chủ.
    • Fête patronalengày lễ thánh bảo hộ

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Quyền chủ.
  2. Sử học Chức bảo nô, chế độ bảo nô (cổ La Mã).

Dạng từ của patronal

Số nhiềupatronaux
Giống cáipatronale
Giống cái số nhiềupatronales

Cụm từ, thành ngữ với patronal

  • intérêts patronaux — quyền lợi chủ
    • Syndicat patronalnghiệp đoàn chủ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ saint; employer's

Câu hỏi thường gặp

patronal nghĩa là gì?

patronal (tính từ, danh từ) nghĩa là quyền chủ, chức bảo nô, chế độ bảo nô.

patronal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patronal (giọng Pháp chuẩn): /pat.ʁɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.