patronal
/pat.ʁɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
patronal nghĩa là quyền chủ, chức bảo nô, chế độ bảo nô.
Nghĩa của patronal
Tính từ
- xem patron — Chủ.
- Fête patronalengày lễ thánh bảo hộ
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Quyền chủ.
- Sử học Chức bảo nô, chế độ bảo nô (cổ La Mã).
Dạng từ của patronal
| Số nhiều | patronaux |
| Giống cái | patronale |
| Giống cái số nhiều | patronales |
Cụm từ, thành ngữ với patronal
- intérêts patronaux — quyền lợi chủ
- Syndicat patronalnghiệp đoàn chủ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ saint; employer's
Câu hỏi thường gặp
patronal nghĩa là gì?
patronal (tính từ, danh từ) nghĩa là quyền chủ, chức bảo nô, chế độ bảo nô.
patronal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patronal (giọng Pháp chuẩn): /pat.ʁɔ.nal/.