TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domestique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.mɛs.tik/ giọng máy của trình duyệt

domestique nghĩa là trong nhà, trong gia đình, nuôi trong nhà, đầy tớ.

Nghĩa của domestique

Tính từ

  1. Trong nhà, trong gia đình.
    • Affaires domestiquesviệc trong nhà
  2. Nuôi trong nhà.
    • Animal domestiquessúc vật nuôi trong nhà, gia súc
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Trong nước.
    • Les guerres domestiqueschiến tranh trong nước, nội chiến

Danh từ · cả hai giống

  1. Đầy tớ, gia nhân.
  2. Sử học Gia thần.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Gia đình.
    • Vivre confortablement dans son domestiquesống thoải mái trong gia đình
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Bọn đầy tớ.

Dạng từ của domestique

Số nhiềudomestiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domestique

Trái nghĩa

Câu ví dụ với domestique

  • Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique. Bà ấy gửi tới tòa soạn một rao vặt tìm một người giúp việc nhà.Tatoeba #15631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ domestic
  • Danh từ servant; maid; cleaner, housemaid

Câu hỏi thường gặp

domestique nghĩa là gì?

domestique (tính từ, danh từ) nghĩa là trong nhà, trong gia đình, nuôi trong nhà, đầy tớ.

domestique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domestique (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mɛs.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.