domestique
domestique nghĩa là trong nhà, trong gia đình, nuôi trong nhà, đầy tớ.
Nghĩa của domestique
Tính từ
- Trong nhà, trong gia đình.
- Affaires domestiquesviệc trong nhà
- Nuôi trong nhà.
- Animal domestiquessúc vật nuôi trong nhà, gia súc
- Từ cũ, nghĩa cũ Trong nước.
- Les guerres domestiqueschiến tranh trong nước, nội chiến
Danh từ · cả hai giống
- Đầy tớ, gia nhân.
- Sử học Gia thần.
- Từ cũ, nghĩa cũ Gia đình.
- Vivre confortablement dans son domestiquesống thoải mái trong gia đình
- Từ cũ, nghĩa cũ Bọn đầy tớ.
Dạng từ của domestique
| Số nhiều | domestiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domestique
Trái nghĩa
Câu ví dụ với domestique
- Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique. Bà ấy gửi tới tòa soạn một rao vặt tìm một người giúp việc nhà.Tatoeba #15631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ domestic
- Danh từ servant; maid; cleaner, housemaid
Câu hỏi thường gặp
domestique nghĩa là gì?
domestique (tính từ, danh từ) nghĩa là trong nhà, trong gia đình, nuôi trong nhà, đầy tớ.
domestique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domestique (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mɛs.tik/.