TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domesticité

danh từ giống cái (f)
/dɔ.mɛs.ti.si.te/ giọng máy của trình duyệt

domesticité nghĩa là thân phận đầy tớ, bọn người nhà, bọn gia nhân.

Nghĩa của domesticité

Danh từ · giống cái

  1. Thân phận đầy tớ.
  2. Bọn người nhà, bọn gia nhân.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tình trạng thuần dưỡng (của súc vật).

Dạng từ của domesticité

Đi với mạo từ: une domesticité · la domesticité

Số nhiềudomesticités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domesticity (state of being domestic); domesticatedness (state of being domesticated); domestic staff, household staff, servants

Câu hỏi thường gặp

domesticité nghĩa là gì?

domesticité (danh từ) nghĩa là thân phận đầy tớ, bọn người nhà, bọn gia nhân.

domesticité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domesticité (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mɛs.ti.si.te/.

domesticité là giống đực hay giống cái?

domesticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.