domesticité
domesticité nghĩa là thân phận đầy tớ, bọn người nhà, bọn gia nhân.
Nghĩa của domesticité
Danh từ · giống cái
- Thân phận đầy tớ.
- Bọn người nhà, bọn gia nhân.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tình trạng thuần dưỡng (của súc vật).
Dạng từ của domesticité
Đi với mạo từ: une domesticité · la domesticité
| Số nhiều | domesticités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domesticity (state of being domestic); domesticatedness (state of being domesticated); domestic staff, household staff, servants
Câu hỏi thường gặp
domesticité nghĩa là gì?
domesticité (danh từ) nghĩa là thân phận đầy tớ, bọn người nhà, bọn gia nhân.
domesticité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domesticité (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mɛs.ti.si.te/.
domesticité là giống đực hay giống cái?
domesticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).