TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domestication

danh từ giống cái (f)
/dɔ.mɛs.ti.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

domestication nghĩa là sự thuần dưỡng, sự nô lệ hóa.

Nghĩa của domestication

Danh từ · giống cái

  1. Sự thuần dưỡng.
    • La domestication du cheval est fort anciennesự thuần dưỡng ngựa thực hiện từ rất lâu
  2. Sự nô lệ hóa.

Dạng từ của domestication

Đi với mạo từ: une domestication · la domestication

Số nhiềudomestications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domestication

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domestication (action of taming wild animals or breeding plants)

Câu hỏi thường gặp

domestication nghĩa là gì?

domestication (danh từ) nghĩa là sự thuần dưỡng, sự nô lệ hóa.

domestication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domestication (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mɛs.ti.ka.sjɔ̃/.

domestication là giống đực hay giống cái?

domestication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.