TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émancipation

danh từ giống cái (f)
/e.mɑ̃.si.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émancipation nghĩa là sự giải phóng.

Nghĩa của émancipation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải phóng.
    • émancipation de la penséesự giải phóng tư tưởng

Dạng từ của émancipation

Đi với mạo từ: une émancipation · l'émancipation

Số nhiềuémancipations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émancipation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emancipation

Câu hỏi thường gặp

émancipation nghĩa là gì?

émancipation (danh từ) nghĩa là sự giải phóng.

émancipation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émancipation (giọng Pháp chuẩn): /e.mɑ̃.si.pa.sjɔ̃/.

émancipation là giống đực hay giống cái?

émancipation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.