TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asservissement

danh từ giống đực (m)
/a.sɛʁ.vis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

asservissement nghĩa là sự nô lệ hóa, sự nô lệ, sự lệ thuộc.

Nghĩa của asservissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nô lệ hóa.
  2. Sự nô lệ; sự lệ thuộc.
  3. Kỹ thuật Sự khiên chế, độ khiên chế.

Dạng từ của asservissement

Đi với mạo từ: un asservissement · l'asservissement

Số nhiềuasservissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asservissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enslavement; slavery; control engineering

Câu hỏi thường gặp

asservissement nghĩa là gì?

asservissement (danh từ) nghĩa là sự nô lệ hóa, sự nô lệ, sự lệ thuộc.

asservissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asservissement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʁ.vis.mɑ̃/.

asservissement là giống đực hay giống cái?

asservissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.