asservisseur
asservisseur nghĩa là người chinh phục, bộ khiên chế.
Nghĩa của asservisseur
Danh từ · giống đực
- Người chinh phục, người đặt ách nô lệ.
- Kỹ thuật Bộ khiên chế.
Dạng từ của asservisseur
Đi với mạo từ: un asservisseur · l'asservisseur
| Số nhiều | asservisseurs |
| Giống cái | asservisseuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asservisseur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enslaver
Câu hỏi thường gặp
asservisseur nghĩa là gì?
asservisseur (danh từ) nghĩa là người chinh phục, bộ khiên chế.
asservisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asservisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʁ.vi.sœʁ/.
asservisseur là giống đực hay giống cái?
asservisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).