TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asservisseur

danh từ giống đực (m)
/a.sɛʁ.vi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

asservisseur nghĩa là người chinh phục, bộ khiên chế.

Nghĩa của asservisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người chinh phục, người đặt ách nô lệ.
  2. Kỹ thuật Bộ khiên chế.

Dạng từ của asservisseur

Đi với mạo từ: un asservisseur · l'asservisseur

Số nhiềuasservisseurs
Giống cáiasservisseuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asservisseur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enslaver

Câu hỏi thường gặp

asservisseur nghĩa là gì?

asservisseur (danh từ) nghĩa là người chinh phục, bộ khiên chế.

asservisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asservisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʁ.vi.sœʁ/.

asservisseur là giống đực hay giống cái?

asservisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.