TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libérateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.be.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

libérateur nghĩa là giải phóng, người giải phóng.

Nghĩa của libérateur

Tính từ

  1. Giải phóng.
    • Guerre libératricechiến tranh giải phóng

Danh từ · giống đực

  1. Người giải phóng.
    • Les libérateurs du territoirenhững người giải phóng lãnh thổ

Dạng từ của libérateur

Số nhiềulibérateurs
Giống cáilibératrice /li.be.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềulibératrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libérateur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với libérateur

  • le Libérateur — (tôn giáo) Chúa cứu thế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liberator
  • Tính từ liberating

Câu hỏi thường gặp

libérateur nghĩa là gì?

libérateur (tính từ, danh từ) nghĩa là giải phóng, người giải phóng.

libérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libérateur (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.