libéralité
danh từ giống cái (f)
/li.be.ʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt
libéralité nghĩa là quà hậu, sự hào phóng.
Nghĩa của libéralité
Danh từ · giống cái
- Văn học Quà hậu.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự hào phóng.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như libéralisme 2.
Dạng từ của libéralité
Đi với mạo từ: une libéralité · la libéralité
| Số nhiều | libéralités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libéralité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liberality
Câu hỏi thường gặp
libéralité nghĩa là gì?
libéralité (danh từ) nghĩa là quà hậu, sự hào phóng.
libéralité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libéralité (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.li.te/.
libéralité là giống đực hay giống cái?
libéralité là danh từ giống cái (dùng với une, la).