TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libéralité

danh từ giống cái (f)
/li.be.ʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

libéralité nghĩa là quà hậu, sự hào phóng.

Nghĩa của libéralité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Quà hậu.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự hào phóng.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như libéralisme 2.

Dạng từ của libéralité

Đi với mạo từ: une libéralité · la libéralité

Số nhiềulibéralités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libéralité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liberality

Câu hỏi thường gặp

libéralité nghĩa là gì?

libéralité (danh từ) nghĩa là quà hậu, sự hào phóng.

libéralité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libéralité (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.li.te/.

libéralité là giống đực hay giống cái?

libéralité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.