TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avarice

danh từ giống cái (f)
/a.va.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

avarice nghĩa là tính hà tiện.

Nghĩa của avarice

Danh từ · giống cái

  1. Tính hà tiện.

Dạng từ của avarice

Đi với mạo từ: une avarice · l'avarice

Số nhiềuavarices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avarice

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greed; avarice

Câu hỏi thường gặp

avarice nghĩa là gì?

avarice (danh từ) nghĩa là tính hà tiện.

avarice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avarice (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʁis/.

avarice là giống đực hay giống cái?

avarice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.