avarice
danh từ giống cái (f)
/a.va.ʁis/ giọng máy của trình duyệt
avarice nghĩa là tính hà tiện.
Nghĩa của avarice
Danh từ · giống cái
- Tính hà tiện.
Dạng từ của avarice
Đi với mạo từ: une avarice · l'avarice
| Số nhiều | avarices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avarice
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greed; avarice
Câu hỏi thường gặp
avarice nghĩa là gì?
avarice (danh từ) nghĩa là tính hà tiện.
avarice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avarice (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʁis/.
avarice là giống đực hay giống cái?
avarice là danh từ giống cái (dùng với une, la).