TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaspillage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡas.pi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

gaspillage nghĩa là sự lãng phí, sự hoang phí, sự phí.

Nghĩa của gaspillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lãng phí, sự hoang phí.
  2. Nghĩa bóng Sự phí.
    • Gaspillage de forcessự phí sức

Dạng từ của gaspillage

Đi với mạo từ: un gaspillage · le gaspillage

Số nhiềugaspillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaspillage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waste

Câu hỏi thường gặp

gaspillage nghĩa là gì?

gaspillage (danh từ) nghĩa là sự lãng phí, sự hoang phí, sự phí.

gaspillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaspillage (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.pi.jaʒ/.

gaspillage là giống đực hay giống cái?

gaspillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.