gaspillage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡas.pi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
gaspillage nghĩa là sự lãng phí, sự hoang phí, sự phí.
Nghĩa của gaspillage
Danh từ · giống đực
- Sự lãng phí, sự hoang phí.
- Nghĩa bóng Sự phí.
- Gaspillage de forcessự phí sức
Dạng từ của gaspillage
Đi với mạo từ: un gaspillage · le gaspillage
| Số nhiều | gaspillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaspillage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waste
Câu hỏi thường gặp
gaspillage nghĩa là gì?
gaspillage (danh từ) nghĩa là sự lãng phí, sự hoang phí, sự phí.
gaspillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaspillage (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.pi.jaʒ/.
gaspillage là giống đực hay giống cái?
gaspillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).