TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épargne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.paʁɲ/ giọng máy của trình duyệt

épargne nghĩa là sự dành dụm, sự tiết kiệm, phần tiền tích lũy.

Nghĩa của épargne

Danh từ · giống cái

  1. Sự dành dụm, sự tiết kiệm.
    • Caisse d'épargnequỹ tiết kiệm
    • épargne de tempssự tiết kiệm thời gian
  2. Phần tiền tích lũy.
  3. Chỗ chừa ra (trong khi tráng men đồ sứ, trong bản khắc đồng).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Tiền để dành.
    • Vivre de ses épargnessống bằng tiền để dành

Dạng từ của épargne

Đi với mạo từ: une épargne · l'épargne

Số nhiềuépargnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savings

Câu hỏi thường gặp

épargne nghĩa là gì?

épargne (danh từ) nghĩa là sự dành dụm, sự tiết kiệm, phần tiền tích lũy.

épargne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épargne (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁɲ/.

épargne là giống đực hay giống cái?

épargne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.