épargne
épargne nghĩa là sự dành dụm, sự tiết kiệm, phần tiền tích lũy.
Nghĩa của épargne
Danh từ · giống cái
- Sự dành dụm, sự tiết kiệm.
- Caisse d'épargnequỹ tiết kiệm
- épargne de tempssự tiết kiệm thời gian
- Phần tiền tích lũy.
- Chỗ chừa ra (trong khi tráng men đồ sứ, trong bản khắc đồng).
- Từ cũ, nghĩa cũ Tiền để dành.
- Vivre de ses épargnessống bằng tiền để dành
Dạng từ của épargne
Đi với mạo từ: une épargne · l'épargne
| Số nhiều | épargnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ savings
Câu hỏi thường gặp
épargne nghĩa là gì?
épargne (danh từ) nghĩa là sự dành dụm, sự tiết kiệm, phần tiền tích lũy.
épargne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épargne (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁɲ/.
épargne là giống đực hay giống cái?
épargne là danh từ giống cái (dùng với une, la).