épargnant
épargnant nghĩa là người dành dụm, người tiết kiệm, tiết kiệm.
Nghĩa của épargnant
Danh từ · giống đực
- Người dành dụm, người tiết kiệm.
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tiết kiệm.
Dạng từ của épargnant
Đi với mạo từ: un épargnant · l'épargnant
| Số nhiều | épargnants |
| Giống cái | épargnante |
| Giống cái số nhiều | épargnantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sparing; soft, lacking authority
- Danh từ a saver, someone who accumulates financial savings
Câu hỏi thường gặp
épargnant nghĩa là gì?
épargnant (danh từ, tính từ) nghĩa là người dành dụm, người tiết kiệm, tiết kiệm.
épargnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épargnant (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁ.ɲɑ̃/.
épargnant là giống đực hay giống cái?
épargnant là danh từ giống đực (dùng với un, le).