TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épargnant

danh từ giống đực (m)
/e.paʁ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épargnant nghĩa là người dành dụm, người tiết kiệm, tiết kiệm.

Nghĩa của épargnant

Danh từ · giống đực

  1. Người dành dụm, người tiết kiệm.

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tiết kiệm.

Dạng từ của épargnant

Đi với mạo từ: un épargnant · l'épargnant

Số nhiềuépargnants
Giống cáiépargnante
Giống cái số nhiềuépargnantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sparing; soft, lacking authority
  • Danh từ a saver, someone who accumulates financial savings

Câu hỏi thường gặp

épargnant nghĩa là gì?

épargnant (danh từ, tính từ) nghĩa là người dành dụm, người tiết kiệm, tiết kiệm.

épargnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épargnant (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁ.ɲɑ̃/.

épargnant là giống đực hay giống cái?

épargnant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.