TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épanouissement

danh từ giống đực (m)
/e.pa.nwis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épanouissement nghĩa là sự nở, sự hớn hở, sự hoan hỉ.

Nghĩa của épanouissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nở.
    • épanouissement des fleurssự nở hoa
  2. Sự hớn hở, sự hoan hỉ.
    • L'épanouissement du visagemặt hớn hở
  3. Sự phát triển, sự nảy nở.
    • Le commerce en plein épanouissementthương nghiệp đương độ phát triển rộng rãi

Dạng từ của épanouissement

Đi với mạo từ: un épanouissement · l'épanouissement

Số nhiềuépanouissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ development; blooming; flowering

Câu hỏi thường gặp

épanouissement nghĩa là gì?

épanouissement (danh từ) nghĩa là sự nở, sự hớn hở, sự hoan hỉ.

épanouissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épanouissement (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.nwis.mɑ̃/.

épanouissement là giống đực hay giống cái?

épanouissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.