TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désintéressement

danh từ giống đực (m)
/de.zɛ̃.te.ʁɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désintéressement nghĩa là sự vô tư, sự trả hết nợ, sự bồi thường.

Nghĩa của désintéressement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vô tư.
    • Faire preuve de désintéressementtỏ rõ sự vô tư
  2. Sự trả hết nợ; sự bồi thường.

Dạng từ của désintéressement

Đi với mạo từ: un désintéressement · le désintéressement

Số nhiềudésintéressements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désintéressement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disinterest, disinterestedness, unselfishness, detachment; buying out (an associate), paying off (a creditor)

Câu hỏi thường gặp

désintéressement nghĩa là gì?

désintéressement (danh từ) nghĩa là sự vô tư, sự trả hết nợ, sự bồi thường.

désintéressement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désintéressement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.te.ʁɛs.mɑ̃/.

désintéressement là giống đực hay giống cái?

désintéressement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.