TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prodigalité

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.di.ɡa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

prodigalité nghĩa là sự hoang phí.

Nghĩa của prodigalité

Danh từ · giống cái

  1. Sự hoang phí.
  2. Số nhiều Món tiêu hoang.
    • Se ruiner par ses prodigalitésvì những món tiêu hoang mà lụn bại
  3. Nghĩa bóng Sự lạm dụng.
    • La prodigalité des ornementssự lạm dụng những trang trí

Dạng từ của prodigalité

Đi với mạo từ: une prodigalité · la prodigalité

Số nhiềuprodigalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prodigality

Câu hỏi thường gặp

prodigalité nghĩa là gì?

prodigalité (danh từ) nghĩa là sự hoang phí.

prodigalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prodigalité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.di.ɡa.li.te/.

prodigalité là giống đực hay giống cái?

prodigalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.