TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prodige

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.diʒ/ giọng máy của trình duyệt

prodige nghĩa là sự kỳ diệu, điều kỳ diệu, người kỳ dị.

Nghĩa của prodige

Danh từ · giống đực

  1. Sự kỳ diệu; điều kỳ diệu.
  2. Người kỳ dị.
    • Tenir du prodigeKỳ diệu

Dạng từ của prodige

Đi với mạo từ: un prodige · le prodige

Số nhiềuprodiges

Họ từ của prodige

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prodigy, miracle; prodigy (an extremely talented person, especially a child)

Câu hỏi thường gặp

prodige nghĩa là gì?

prodige (danh từ) nghĩa là sự kỳ diệu, điều kỳ diệu, người kỳ dị.

prodige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prodige (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.diʒ/.

prodige là giống đực hay giống cái?

prodige là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.