prodigieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.di.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt
prodigieux nghĩa là kỳ diệu, lớn lao, kỳ dị.
Nghĩa của prodigieux
Tính từ
- Kỳ diệu.
- Talent prodigieuxtài năng kỳ diệu
- Lớn lao; kỳ dị, phi thường.
- Quantité prodigieusesố lượng lớn lao
Dạng từ của prodigieux
| Giống cái | prodigieuse /pʁɔ.di.ʒjøz/ |
| Giống cái số nhiều | prodigieuses |
Họ từ của prodigieux
Cụm từ, thành ngữ với prodigieux
- a force était prodigieuse — sức mạnh của nó phi thường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prodigious; terrific, immense, magnificent
Câu hỏi thường gặp
prodigieux nghĩa là gì?
prodigieux (tính từ) nghĩa là kỳ diệu, lớn lao, kỳ dị.
prodigieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prodigieux (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.di.ʒjø/.