TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prodigue

/pʁɔ.diɡ/ giọng máy của trình duyệt

prodigue nghĩa là hoang phí, không tiếc, kẻ hoang phí.

Nghĩa của prodigue

Tính từ

  1. Hoang phí.
  2. Nghĩa bóng Không tiếc.
    • Prodigue de complimentskhông tiếc lời khen

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hoang phí.

Dạng từ của prodigue

Số nhiềuprodigues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prodigue

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của prodigue

Cụm từ, thành ngữ với prodigue

  • enfant prodigue — đứa con hư trở về nhà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prodigal; prodigal, spendthrift, profligate

Câu hỏi thường gặp

prodigue nghĩa là gì?

prodigue (tính từ, danh từ) nghĩa là hoang phí, không tiếc, kẻ hoang phí.

prodigue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prodigue (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.diɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.