prodigue
/pʁɔ.diɡ/ giọng máy của trình duyệt
prodigue nghĩa là hoang phí, không tiếc, kẻ hoang phí.
Nghĩa của prodigue
Tính từ
- Hoang phí.
- Nghĩa bóng Không tiếc.
- Prodigue de complimentskhông tiếc lời khen
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ hoang phí.
Dạng từ của prodigue
| Số nhiều | prodigues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prodigue
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của prodigue
Cụm từ, thành ngữ với prodigue
- enfant prodigue — đứa con hư trở về nhà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prodigal; prodigal, spendthrift, profligate
Câu hỏi thường gặp
prodigue nghĩa là gì?
prodigue (tính từ, danh từ) nghĩa là hoang phí, không tiếc, kẻ hoang phí.
prodigue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prodigue (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.diɡ/.