économe
/e.kɔ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt
économe nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn, quản lý.
Nghĩa của économe
Tính từ
- Tiết kiệm; dè sẻn.
- Ménagère économengười nội trợ tiết kiệm
Danh từ · cả hai giống
- Người quản lý chi tiêu (ở trường học, bệnh viện...), quản lý.
Dạng từ của économe
| Số nhiều | économes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với économe
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với économe
- économe d'éloges — dè sẻn lời khen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ penny-wise; thrifty; economical
- Danh từ bursar (treasurer of a university, college or school)
- Danh từ vegetable peeler
Câu hỏi thường gặp
économe nghĩa là gì?
économe (tính từ, danh từ) nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn, quản lý.
économe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của économe (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.nɔm/.