TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

économe

/e.kɔ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt

économe nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn, quản lý.

Nghĩa của économe

Tính từ

  1. Tiết kiệm; dè sẻn.
    • Ménagère économengười nội trợ tiết kiệm

Danh từ · cả hai giống

  1. Người quản lý chi tiêu (ở trường học, bệnh viện...), quản lý.

Dạng từ của économe

Số nhiềuéconomes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với économe

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với économe

  • économe d'éloges — dè sẻn lời khen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ penny-wise; thrifty; economical
  • Danh từ bursar (treasurer of a university, college or school)
  • Danh từ vegetable peeler

Câu hỏi thường gặp

économe nghĩa là gì?

économe (tính từ, danh từ) nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn, quản lý.

économe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của économe (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.nɔm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.