TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

économat

danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.nɔ.ma/ giọng máy của trình duyệt

économat nghĩa là chức quản lý, phòng quản lý.

Nghĩa của économat

Danh từ · giống đực

  1. Chức quản lý (chỉ tiêu); phòng quản lý (ở trường học, bệnh viện..).
  2. Cửa hàng riêng cho công nhân viên (của một hãng).

Dạng từ của économat

Đi với mạo từ: un économat · l'économat

Số nhiềuéconomats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bursary

Câu hỏi thường gặp

économat nghĩa là gì?

économat (danh từ) nghĩa là chức quản lý, phòng quản lý.

économat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của économat (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.nɔ.ma/.

économat là giống đực hay giống cái?

économat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.