TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépensier

/de.pɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

dépensier nghĩa là tiêu hoang, hay tiêu hoang, phụ trách chi tiêu, người tiêu hoang.

Nghĩa của dépensier

Tính từ

  1. Tiêu hoang, hay tiêu hoang.
    • Jeune homme dépensierthanh niên hay tiêu hoang
  2. Phụ trách chi tiêu (trong một tập thể).
    • Sœur dépensièrebà phước phụ trách chi tiêu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tiêu hoang.
  2. Người phụ trách chi tiêu (trong một tập thể).

Dạng từ của dépensier

Số nhiềudépensiers
Giống cáidépensière /de.pɑ̃.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềudépensières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépensier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spendthrift, profligate
  • Danh từ spendthrift

Câu hỏi thường gặp

dépensier nghĩa là gì?

dépensier (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu hoang, hay tiêu hoang, phụ trách chi tiêu, người tiêu hoang.

dépensier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépensier (giọng Pháp chuẩn): /de.pɑ̃.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.