procédé
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt
procédé nghĩa là cách đối xử, phương pháp, cách thức.
Nghĩa của procédé
Danh từ · giống đực
- Cách đối xử.
- Phương pháp, cách thức.
- Simpligier un procédégiản đơn hóa một cách thức
- Miếng da đầu gậy (gậy chơi bi a).
Dạng từ của procédé
Đi với mạo từ: un procédé · le procédé
| Số nhiều | procédés |
Họ từ của procédé
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ procedure (method); device; process (series of events to produce a result)
Câu hỏi thường gặp
procédé nghĩa là gì?
procédé (danh từ) nghĩa là cách đối xử, phương pháp, cách thức.
procédé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của procédé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.se.de/.
procédé là giống đực hay giống cái?
procédé là danh từ giống đực (dùng với un, le).