TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procédé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt

procédé nghĩa là cách đối xử, phương pháp, cách thức.

Nghĩa của procédé

Danh từ · giống đực

  1. Cách đối xử.
  2. Phương pháp, cách thức.
    • Simpligier un procédégiản đơn hóa một cách thức
  3. Miếng da đầu gậy (gậy chơi bi a).

Dạng từ của procédé

Đi với mạo từ: un procédé · le procédé

Số nhiềuprocédés

Họ từ của procédé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procedure (method); device; process (series of events to produce a result)

Câu hỏi thường gặp

procédé nghĩa là gì?

procédé (danh từ) nghĩa là cách đối xử, phương pháp, cách thức.

procédé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procédé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.se.de/.

procédé là giống đực hay giống cái?

procédé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.