TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procédurier

/pʁɔ.se.dy.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

procédurier nghĩa là sính kiện cáo.

Nghĩa của procédurier

Tính từ

  1. Nghĩa xấu Sính kiện cáo.
  2. Hay bày vẽ thủ tục.

Danh từ · giống đực

  1. Xấu người sính kiện cáo.

Dạng từ của procédurier

Số nhiềuprocéduriers
Giống cáiprocédurière /pʁɔ.se.dy.ʁjɛʁ/
Giống cái số nhiềuprocédurières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ procedural
  • Danh từ person liking formal procedures and judiciary solutions

Câu hỏi thường gặp

procédurier nghĩa là gì?

procédurier (tính từ, danh từ) nghĩa là sính kiện cáo.

procédurier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procédurier (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.se.dy.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.