TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procédure

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.se.dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

procédure nghĩa là thủ tục, trình tự tố tụng.

Nghĩa của procédure

Danh từ · giống cái

  1. Thủ tục.
    • Procédure de passation de servicethủ tục bàn giao công tác
  2. Luật học, pháp lý Trình tự tố tụng.
    • Procédure dans les affaires civilestrình tự tố tụng trong việc kiện dân sự

Dạng từ của procédure

Đi với mạo từ: une procédure · la procédure

Số nhiềuprocédures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procedure

Câu hỏi thường gặp

procédure nghĩa là gì?

procédure (danh từ) nghĩa là thủ tục, trình tự tố tụng.

procédure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procédure (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.se.dyʁ/.

procédure là giống đực hay giống cái?

procédure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.